family rhinolophidae

family rhinolophidae

A leaf-nosed bat from the family Rhinolophidae hangs upside down in a cave.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Dơi mũi (tên khoa học: Rhinolophidae), một họ dơi thuộc bộ Dơi, phân bố chủ yếuCựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi châu Đại Dương). Đặc điểm nổi bật của họ này cấu trúc mũi phức tạp, hình , được sử dụng để phát ra định vị sóng siêu âm trong quá trình săn mồi.

dụ sử dụng
  • (The family Rhinolophidae includes leaf-nosed bats, often living in caves and tropical regions.)
  • (Species in the family Rhinolophidae have highly developed echolocation abilities.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family Rhinolophidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại học hoặc sinh thái học để chỉ một nhóm dơi đặc điểm hình thái hành vi tương đồng.
    • Nghiên cứu về họ Rhinolophidae giúp hiểu hơn về sự tiến hóa của khả năng định vị bằng siêu âm. (Research on the family Rhinolophidae helps better understand the evolution of echolocation.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinolophid (danh từ, tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Rhinolophidae.
    • Các loài rhinolophid cấu trúc mũi đặc biệt. (Rhinolophid species have a distinctive nose structure.)
Từ đồng nghĩa
  • Dơi mũi Cựu Thế giới: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ này.
  • Horseshoe bats: tên tiếng Anh phổ biến, do mũi hình móng ngựa của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Rhinolophidae".